Màn hình ghép 55 Inch Video Wall VHC-E là giải pháp hiển thị tiên tiến, mang đến hình ảnh sắc nét, độ bền cao và khả năng tùy chỉnh linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau như trung tâm điều hành, giám sát an ninh, quảng cáo kỹ thuật số, phòng họp cao cấp.
Viền siêu mỏng: Độ dày viền siêu mỏng giúp hiển thị hình ảnh gần như liền mạch, tạo trải nghiệm trực quan ấn tượng.
Độ phân giải cao: Hỗ trợ độ phân giải Full HD hoặc 4K khi kết hợp nhiều màn hình, đảm bảo hình ảnh sắc nét, chi tiết.
Tấm nền chất lượng cao: Sử dụng công nghệ LED/LCD tiên tiến giúp hiển thị màu sắc trung thực, góc nhìn rộng lên đến 178°.
Hiệu suất bền bỉ: Thiết kế cho hoạt động liên tục 24/7, tuổi thọ cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.
Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ nhiều cổng kết nối như HDMI, DP, DVI, VGA, giúp dễ dàng tích hợp với các hệ thống hiện có.
Trung tâm điều hành và giám sát: Hiển thị thông tin rõ ràng, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng.
Quảng cáo kỹ thuật số: Trình chiếu nội dung sống động, thu hút khách hàng.
Phòng họp, hội nghị: Tạo không gian chuyên nghiệp, nâng cao trải nghiệm người dùng.
Sự kiện, triển lãm: Trình bày nội dung sáng tạo, tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Thông số kỹ thuật màn hình
Kích thước đường chéo | 55″ |
Tấm nền | IPS |
Độ phân giải | 1920 x 1080 |
Kích thước điểm ảnh (H x V) | 0.63 x 0.63 mm |
Độ sáng (Typ) | MAX 700 nit |
Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 |
Góc nhìn (ngang/dọc) | 178° / 178° |
Thời gian phản hồi | 8ms |
Gam màu | 72% |
Glass Haze | 28% |
Tần số quét dọc | 57.3kHz ~ 70kHz |
Tần số điểm ảnh tối đa | 78MHz |
Tần số quét ngang | 47Hz ~ 63Hz |
Tỷ lệ tương phản động | 140,000:1 |
Hỗ trợ hoạt động liên tục | 24/7 |
HDMI In | 2 |
DP In | 1 |
DVI In | 1 |
Phiên bản HDMI | 2.0 |
Phiên bản DP | 1.2 |
Phiên bản HDCP | 2.2 |
USB | 1 |
IR In | Có |
Tai nghe | Có |
Đầu ra Audio | Stereo Mini Jack |
Đầu ra Video | Có |
Nguồn ra | Không |
RS232 In | Có |
RS232 Out | Stereo Mini Jack |
RJ45 In | Có |
WiFi | Không |
Nguồn cấp điện | AC 100-240V, 50/60Hz |
Tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở) | 250 W |
Tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ) | 0.5 W |
Kích thước (RxCxS) | 1212.2 x 683.0 x 70.4 mm |
Thùng máy (RxCxD) | 1398 x 844 x 257 mm |
Trọng lượng bộ máy | 19.5 kg |
Trọng lượng thùng máy | 27.1 kg |
Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ |
Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90% |